この地域には雪国特有の生活文化がある。
Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng
特有 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng.
Cách đọc là とくゆう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくゆう
Hán Việt: Đặc Hữu
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この地域には雪国特有の生活文化がある。
Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.
機械から特有の高い音が聞こえた。
Từ máy phát ra một âm thanh cao đặc trưng.
Từ gần nghĩa: 固有 | 固有, 独特 | 固有 (こゆう), 独特 (どくとく)
Từ trái nghĩa: 普遍的 (ふへんてき), 一般的 (いっぱんてき)
Liên quan: 独自 | 特徴 | 特徴 (とくちょう), 特性 (とくせい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.