この折り畳み傘は軽くて丈夫なので、出張のたびに重宝している。
Chiếc ô gấp này nhẹ và bền nên rất hữu ích trong mỗi chuyến công tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiện dụng, hữu ích; thường xuyên dùng và coi trọng vì có ích
重宝 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiện dụng, hữu ích; thường xuyên dùng và coi trọng vì có ích.
Cách đọc là ちょうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうほう
Hán Việt: Trọng Bảo
Loại từ: Danh từ / Tính từ na / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この折り畳み傘は軽くて丈夫なので、出張のたびに重宝している。
Chiếc ô gấp này nhẹ và bền nên rất hữu ích trong mỗi chuyến công tác.
この小さな道具は旅行中にとても重宝した。
Dụng cụ nhỏ này rất hữu ích trong chuyến đi.
Từ gần nghĩa: 便利, 役立つ, 有用 | 便利 (べんり), 貴重 (きちょう)
Từ trái nghĩa: 不便 (ふべん)
Liên quan: 貴重, 珍重 | 活用 (かつよう), 利用 (りよう) | 重宝な/ちょうほうな
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.