その犬は主人に忠実だ。
Con chó ấy rất trung thành với chủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trung thành; làm hoặc tái hiện đúng theo chỉ dẫn, nguyên bản hay sự thật
忠実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trung thành; làm hoặc tái hiện đúng theo chỉ dẫn, nguyên bản hay sự thật.
Cách đọc là ちゅうじつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうじつ
Hán Việt: Trung
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
その犬は主人に忠実だ。
Con chó ấy rất trung thành với chủ.
原作に忠実な映画化として高く評価された。
Bộ phim được đánh giá cao vì chuyển thể trung thành với nguyên tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.