給料から税金と保険料が差し引かれる。
Thuế và phí bảo hiểm được khấu trừ từ tiền lương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khấu trừ một khoản; cân nhắc cả yếu tố có lợi và bất lợi để đánh giá phần còn lại
差し引く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khấu trừ một khoản; cân nhắc cả yếu tố có lợi và bất lợi để đánh giá phần còn lại.
Cách đọc là さしひく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしひく
Hán Việt: SAI DẪN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
給料から税金と保険料が差し引かれる。
Thuế và phí bảo hiểm được khấu trừ từ tiền lương.
多少の欠点を差し引いても、この案には十分な価値がある。
Ngay cả khi trừ đi một vài khuyết điểm, phương án này vẫn có đủ giá trị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.