住民は突然の計画変更に強く抗議した。
Người dân phản đối mạnh mẽ việc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự phản đối chính thức và yêu cầu sửa lại hành vi hoặc quyết định bị cho là không thỏa đáng
抗議 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự phản đối chính thức và yêu cầu sửa lại hành vi hoặc quyết định bị cho là không thỏa đáng.
Cách đọc là こうぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぎ
Hán Việt: KHÁNG NGHỊ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
住民は突然の計画変更に強く抗議した。
Người dân phản đối mạnh mẽ việc thay đổi kế hoạch đột ngột.
判定に納得できず、主催者へ抗議文を送った。
Không đồng ý với phán quyết, chúng tôi gửi thư phản đối tới ban tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.