干ばつの影響で穀物の収穫量が大きく減った。
Sản lượng thu hoạch ngũ cốc giảm mạnh do ảnh hưởng của hạn hán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
các loại cây lương thực lấy hạt như gạo, lúa mì, ngô và đậu
穀物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là các loại cây lương thực lấy hạt như gạo, lúa mì, ngô và đậu.
Cách đọc là こくもつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こくもつ
Hán Việt: Cốc Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
干ばつの影響で穀物の収穫量が大きく減った。
Sản lượng thu hoạch ngũ cốc giảm mạnh do ảnh hưởng của hạn hán.
輸入した穀物を保管するため、大きな倉庫を建てた。
Người ta xây một nhà kho lớn để bảo quản ngũ cốc nhập khẩu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.