質問の意図を正しく理解してから答えた。
Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế
意図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế.
Cách đọc là いと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いと
Hán Việt: Ý ĐỒ
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
質問の意図を正しく理解してから答えた。
Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.
この配置は作業を効率化することを意図している。
Cách bố trí này nhằm nâng cao hiệu quả công việc.
Từ gần nghĩa: 目的, 狙い | 目的 | 目的 (もくてき), 狙い (ねらい) | 目的(もくてき), 意向(いこう)
Từ trái nghĩa: 偶然(ぐうぜん)
Liên quan: 計画, 企てる | 計画 (けいかく) | 意図的(いとてき), 意図する(いとする)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.