海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức
視野 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức.
Cách đọc là しや.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しや
Hán Việt: Thị Dã
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
目先の利益だけでなく、長期的な視野で判断すべきだ。
Không nên chỉ nhìn lợi ích trước mắt mà phải phán đoán với tầm nhìn dài hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.