無駄を見直して経費を削減した。
Chúng tôi xem lại các khoản lãng phí và cắt giảm chi phí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc cắt giảm số lượng, chi phí, nhân lực hoặc lượng phát thải
削減 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc cắt giảm số lượng, chi phí, nhân lực hoặc lượng phát thải.
Cách đọc là さくげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくげん
Hán Việt: TƯỚC GIẢM
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
無駄を見直して経費を削減した。
Chúng tôi xem lại các khoản lãng phí và cắt giảm chi phí.
会社は二酸化炭素の排出量を削減する目標を立てた。
Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí carbon dioxide thải ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.