その主張には客観的な根拠がない。
Lập luận đó không có căn cứ khách quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
căn cứ, lý do hoặc bằng chứng làm nền tảng cho nhận định và hành động
根拠 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là căn cứ, lý do hoặc bằng chứng làm nền tảng cho nhận định và hành động.
Cách đọc là こんきょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんきょ
Hán Việt: CĂN CỨ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
その主張には客観的な根拠がない。
Lập luận đó không có căn cứ khách quan.
データを根拠にして改善策を提案した。
Tôi đề xuất biện pháp cải thiện dựa trên dữ liệu.
Từ gần nghĩa: 論拠, 基礎 | 証拠 (しょうこ) | 証拠 (しょうこ), 裏付け (うらづけ) | 基礎, 証拠, 裏付け | 証拠
Từ trái nghĩa: 憶測 (おくそく) | 無根拠
Liên quan: 証拠, 理由 | 論拠 (ろんきょ), 事実 (じじつ) | 論拠 (ろんきょ), 証拠 (しょうこ) | 根源, 根底 | 科学的根拠 (かがくてきこんきょ) | 根拠地
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.