衝動に任せて高い商品を買ってしまった。
Tôi đã mua món hàng đắt tiền trong một phút bốc đồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xung động, thôi thúc mạnh xuất hiện đột ngột khiến người ta muốn hành động
衝動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xung động, thôi thúc mạnh xuất hiện đột ngột khiến người ta muốn hành động.
Cách đọc là しょうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうどう
Hán Việt: XUNG ĐỘNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
衝動に任せて高い商品を買ってしまった。
Tôi đã mua món hàng đắt tiền trong một phút bốc đồng.
怒りの衝動を抑えて、冷静に話し合った。
Tôi kiềm chế cơn thôi thúc vì tức giận và bình tĩnh trao đổi.
Từ gần nghĩa: 発作的 | 軽率
Từ trái nghĩa: 熟考 | 熟慮
Liên quan: 衝動買い, 衝動的
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.