多くの犠牲を出さないため、安全対策を強化した。
Biện pháp an toàn được tăng cường để tránh gây nhiều tổn thất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự hy sinh; người hoặc vật phải chịu thiệt hại để đổi lấy mục tiêu khác
犠牲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự hy sinh; người hoặc vật phải chịu thiệt hại để đổi lấy mục tiêu khác.
Cách đọc là ぎせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎせい
Hán Việt: HY SINH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
多くの犠牲を出さないため、安全対策を強化した。
Biện pháp an toàn được tăng cường để tránh gây nhiều tổn thất.
自分の健康を犠牲にしてまで働くべきではない。
Không nên làm việc đến mức hy sinh sức khỏe của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.