裁判官が被告に有罪を宣告した。
Thẩm phán tuyên bị cáo có tội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tuyên bố chính thức; tuyên án hoặc thông báo chẩn đoán nghiêm trọng
宣告 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tuyên bố chính thức; tuyên án hoặc thông báo chẩn đoán nghiêm trọng.
Cách đọc là せんこく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんこく
Hán Việt: TUYÊN CÁO
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
裁判官が被告に有罪を宣告した。
Thẩm phán tuyên bị cáo có tội.
医師から長期の療養が必要だと宣告された。
Tôi được bác sĩ thông báo rằng cần điều trị dài hạn.
Từ gần nghĩa: 宣言 (せんげん)
Liên quan: 判決 (はんけつ), 発表 (はっぴょう), 決定 (けってい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.