残された証拠から犯人の行動を推理した。
Tôi suy luận hành động của thủ phạm từ những bằng chứng còn lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự suy luận từ dấu hiệu và dữ kiện để đoán ra điều chưa biết, đặc biệt là chân tướng vụ việc
推理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự suy luận từ dấu hiệu và dữ kiện để đoán ra điều chưa biết, đặc biệt là chân tướng vụ việc.
Cách đọc là すいり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいり
Hán Việt: SUY LÝ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
残された証拠から犯人の行動を推理した。
Tôi suy luận hành động của thủ phạm từ những bằng chứng còn lại.
探偵は鋭い推理で事件の真相を明らかにした。
Thám tử làm sáng tỏ sự thật vụ án bằng suy luận sắc bén.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.