駅前で小さなレストランを営んでいる。
Tôi đang kinh doanh một nhà hàng nhỏ trước nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kinh doanh hoặc điều hành; duy trì đời sống, sinh hoạt hay hoạt động
営む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kinh doanh hoặc điều hành; duy trì đời sống, sinh hoạt hay hoạt động.
Cách đọc là いとなむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いとなむ
Hán Việt: DOANH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 4
駅前で小さなレストランを営んでいる。
Tôi đang kinh doanh một nhà hàng nhỏ trước nhà ga.
人々はこの土地で静かな暮らしを営んでいる。
Mọi người đang duy trì cuộc sống yên bình trên vùng đất này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.