既成(きせい)の事実(じじつ)。
Sự thật đã rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đã sẵn có
既成 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đã sẵn có.
Cách đọc là きせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きせい
Hán Việt: Ký Thành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
既成(きせい)の事実(じじつ)。
Sự thật đã rồi.
既成(きせい)の枠(わく)にとらわれず、新(あたら)しい発想(はっそう)で課題(かだい)に取り組(と)むべきだ。
Chúng ta nên giải quyết các vấn đề bằng những ý tưởng mới, không bị ràng buộc bởi những khuôn khổ đã có.
Từ gần nghĩa: 既存 | 既存 (きそん)
Từ trái nghĩa: 新規
Liên quan: 既成概念 | 既成概念, 既成事実, 既製品 | 既成概念 (きせいがいねん), 既成事実 (きせいじじつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.