雨上がりの空気がすがすがしい。
Không khí sau cơn mưa thật trong lành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tươi mát, trong lành; tạo cảm giác tinh thần nhẹ nhõm và sạch sẽ
清々しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tươi mát, trong lành; tạo cảm giác tinh thần nhẹ nhõm và sạch sẽ.
Cách đọc là すがすがしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すがすがしい
Hán Việt: THANH
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
雨上がりの空気がすがすがしい。
Không khí sau cơn mưa thật trong lành.
試合後の彼のすがすがしい表情が印象的だった。
Vẻ mặt thanh thản của anh ấy sau trận đấu rất ấn tượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.