会議の資料は予め配っておきます。
Tài liệu cuộc họp tôi sẽ phát sẵn từ trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trước khi sự việc xảy ra hoặc trước khi bắt đầu thực hiện; chuẩn bị hay thông báo từ trước
予め trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trước khi sự việc xảy ra hoặc trước khi bắt đầu thực hiện; chuẩn bị hay thông báo từ trước.
Cách đọc là あらかじめ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらかじめ
Hán Việt: DƯ
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Soumatome
会議の資料は予め配っておきます。
Tài liệu cuộc họp tôi sẽ phát sẵn từ trước.
予めご了承ください。
Xin hãy thông cảm trước cho chúng tôi.
Từ gần nghĩa: 事前に
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.