彼はしょっちゅう遅刻している。
Anh ấy thường xuyên đi muộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thường xuyên, hết lần này đến lần khác; cách nói khẩu ngữ
しょっちゅう trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thường xuyên, hết lần này đến lần khác; cách nói khẩu ngữ.
Từ này được viết và đọc là しょっちゅう.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょっちゅう
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼はしょっちゅう遅刻している。
Anh ấy thường xuyên đi muộn.
この機械は古く、しょっちゅう故障する。
Chiếc máy này cũ nên thường xuyên bị hỏng.
Từ gần nghĩa: いつも
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.