しいて言えば、こっちの方が好きだ。
Nếu bắt buộc phải chọn (nói) thì tôi thích cái này hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cố ý hoặc miễn cưỡng làm dù không thật sự cần; nếu buộc phải nói/chọn thì…
しいて trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cố ý hoặc miễn cưỡng làm dù không thật sự cần; nếu buộc phải nói/chọn thì….
Từ này được viết và đọc là しいて.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しいて
Hán Việt: 強いて
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 6
しいて言えば、こっちの方が好きだ。
Nếu bắt buộc phải chọn (nói) thì tôi thích cái này hơn.
子どもが嫌がるなら、強いて勉強させる必要はない。
Nếu đứa trẻ không muốn thì không cần ép nó học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.