宇宙から見れば、人間などちっぽけな存在だ。
Nhìn từ vũ trụ, con người chỉ là một tồn tại vô cùng nhỏ bé.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rất nhỏ bé, ít ỏi hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái xem nhẹ
ちっぽけ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rất nhỏ bé, ít ỏi hoặc không đáng kể; thường mang sắc thái xem nhẹ.
Từ này được viết và đọc là ちっぽけ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちっぽけ
Hán Việt: Tính từ đuôi な
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 5
宇宙から見れば、人間などちっぽけな存在だ。
Nhìn từ vũ trụ, con người chỉ là một tồn tại vô cùng nhỏ bé.
ちっぽけな利益のために信頼を失ってはいけない。
Không nên đánh mất lòng tin chỉ vì một lợi ích nhỏ nhoi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.