ほっぺたを抓る。
Véo vào má.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dùng ngón tay kẹp và vặn nhẹ da thịt khiến người khác hoặc bản thân cảm thấy đau
抓る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dùng ngón tay kẹp và vặn nhẹ da thịt khiến người khác hoặc bản thân cảm thấy đau.
Cách đọc là つねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つねる
Hán Việt: Động từ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 3
ほっぺたを抓る。
Véo vào má.
夢かと思って自分の腕を抓った。
Tôi tưởng mình đang mơ nên véo vào cánh tay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.