彼はとても几帳面で、机の上がいつもきれいだ。
Anh ấy rất ngăn nắp nên bàn làm việc lúc nào cũng sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngăn nắp, tỉ mỉ và làm mọi việc cẩn thận, chính xác theo quy củ
几帳面な trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngăn nắp, tỉ mỉ và làm mọi việc cẩn thận, chính xác theo quy củ.
Cách đọc là きちょうめんな.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きちょうめんな
Hán Việt: KỶ TRƯỚNG DIỆN
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
彼はとても几帳面で、机の上がいつもきれいだ。
Anh ấy rất ngăn nắp nên bàn làm việc lúc nào cũng sạch sẽ.
彼女は予定や支出を几帳面に記録している。
Cô ấy ghi chép lịch trình và các khoản chi tiêu rất tỉ mỉ.
Từ gần nghĩa: きちんとした
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.