彼の誠実な人柄は誰からも信頼されている。
Tính cách chân thành của anh ấy được mọi người tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chân thành, trung thực và có trách nhiệm trong cách đối xử hoặc giải quyết công việc
誠実な trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chân thành, trung thực và có trách nhiệm trong cách đối xử hoặc giải quyết công việc.
Cách đọc là せいじつな.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せいじつな
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼の誠実な人柄は誰からも信頼されている。
Tính cách chân thành của anh ấy được mọi người tin tưởng.
会社は顧客の苦情にも誠実に対応した。
Công ty đã xử lý khiếu nại của khách hàng một cách chân thành và có trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.