今回のミスには目を瞑ってやろう。
Lần này tôi sẽ bỏ qua lỗi của cậu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cố ý bỏ qua lỗi hoặc điều không đúng, coi như không thấy; nhắm mắt cho qua
目を瞑る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cố ý bỏ qua lỗi hoặc điều không đúng, coi như không thấy; nhắm mắt cho qua.
Cách đọc là めをつぶる.
Từ này đang được phân loại là Quán dụng ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めをつぶる
Hán Việt: MỤC MINH
Loại từ: Quán dụng ngữ
Nguồn/bài: Soumatome
今回のミスには目を瞑ってやろう。
Lần này tôi sẽ bỏ qua lỗi của cậu.
小さな欠点には目を瞑り、全体を評価すべきだ。
Nên bỏ qua những khuyết điểm nhỏ và đánh giá tổng thể.
Từ gần nghĩa: 見逃す
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.