祖父は家族に見守られながら息を引き取った。
Ông tôi trút hơi thở cuối cùng trong sự chứng kiến của gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trút hơi thở cuối cùng, qua đời; cách nói uyển chuyển về cái chết.
息を引き取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trút hơi thở cuối cùng, qua đời; cách nói uyển chuyển về cái chết..
Cách đọc là いきをひきとる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ / Quán dụng ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきをひきとる
Hán Việt: TỨC DẪN THỦ
Loại từ: Cụm từ / Quán dụng ngữ
Nguồn/bài: Soumatome
祖父は家族に見守られながら息を引き取った。
Ông tôi trút hơi thở cuối cùng trong sự chứng kiến của gia đình.
医師の懸命な処置もむなしく、患者は明け方に息を引き取った。
Dù bác sĩ đã tận lực cứu chữa, bệnh nhân vẫn qua đời vào lúc rạng sáng.
Từ gần nghĩa: 亡くなる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.