会議の進行を務める。
Đảm nhận việc tiến hành (điều hành) cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiến hành, tiến triển
進行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiến hành, tiến triển.
Cách đọc là しんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんこう
Hán Việt: TIẾN HÀNH
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 3
会議の進行を務める。
Đảm nhận việc tiến hành (điều hành) cuộc họp.
病気が進行する。
Căn bệnh đang tiến triển (nặng hơn).
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.