互いに率直に意見を交換できるのは好ましいことだ。
Việc hai bên có thể thẳng thắn trao đổi ý kiến là điều đáng mong muốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đáng mong muốn, tạo thiện cảm hoặc được đánh giá là phù hợp
好ましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đáng mong muốn, tạo thiện cảm hoặc được đánh giá là phù hợp.
Cách đọc là このましい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: このましい
Hán Việt: HẢO
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
互いに率直に意見を交換できるのは好ましいことだ。
Việc hai bên có thể thẳng thắn trao đổi ý kiến là điều đáng mong muốn.
面接では清潔で好ましい服装を心がけてください。
Khi phỏng vấn, hãy chú ý chọn trang phục sạch sẽ và tạo thiện cảm.
Từ gần nghĩa: 望ましい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.