彼は誰に対しても愛想がいい。
Anh ấy luôn thân thiện với tất cả mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dễ mến, thân thiện và biết cư xử khiến người khác có thiện cảm
愛想がいい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dễ mến, thân thiện và biết cư xử khiến người khác có thiện cảm.
Cách đọc là あいそがいい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいそがいい
Hán Việt: ÁI TƯỞNG HẢO
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
彼は誰に対しても愛想がいい。
Anh ấy luôn thân thiện với tất cả mọi người.
愛想のいい店員が笑顔で客を迎えた。
Nhân viên dễ mến đón khách bằng nụ cười.
Từ gần nghĩa: 人当たりがいい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.