気難しい職人だが、技術は一流だ。
Ông ấy là người thợ khó tính nhưng kỹ thuật thì hàng đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khó tính, khó chiều và dễ không hài lòng với người khác hoặc cách làm việc
気難しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khó tính, khó chiều và dễ không hài lòng với người khác hoặc cách làm việc.
Cách đọc là きむずかしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きむずかしい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
気難しい職人だが、技術は一流だ。
Ông ấy là người thợ khó tính nhưng kỹ thuật thì hàng đầu.
この顧客は気難しいので、説明を丁寧にしよう。
Khách hàng này khó chiều nên hãy giải thích thật cẩn thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.