締め切りぎりぎりに書類を提出した。
Tôi nộp tài liệu ngay sát hạn chót.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sát giới hạn, vừa đủ hoặc vào đúng thời điểm cuối cùng trước khi quá muộn
ぎりぎり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sát giới hạn, vừa đủ hoặc vào đúng thời điểm cuối cùng trước khi quá muộn.
Từ này được viết và đọc là ぎりぎり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎりぎり
Loại từ: Danh từ / Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2
締め切りぎりぎりに書類を提出した。
Tôi nộp tài liệu ngay sát hạn chót.
この橋は重量制限ぎりぎりの車両まで通行できる。
Cây cầu này cho phép xe có trọng lượng vừa sát mức giới hạn đi qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.