同期の社員とは今でもよく連絡を取り合っている。
Tôi vẫn thường xuyên liên lạc với những đồng nghiệp cùng đợt vào công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người cùng vào trường hoặc công ty trong một đợt; sự đồng bộ về thời gian hoặc dữ liệu
同期 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người cùng vào trường hoặc công ty trong một đợt; sự đồng bộ về thời gian hoặc dữ liệu.
Cách đọc là どうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうき
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: Soumatome
同期の社員とは今でもよく連絡を取り合っている。
Tôi vẫn thường xuyên liên lạc với những đồng nghiệp cùng đợt vào công ty.
端末のデータをサーバーと同期する。
Đồng bộ dữ liệu của thiết bị với máy chủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.