若い研究者の前途は明るい。
Tương lai của nhà nghiên cứu trẻ rất sáng sủa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
con đường và triển vọng trong tương lai của một người, tổ chức hoặc kế hoạch
前途 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là con đường và triển vọng trong tương lai của một người, tổ chức hoặc kế hoạch.
Cách đọc là ぜんと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんと
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
若い研究者の前途は明るい。
Tương lai của nhà nghiên cứu trẻ rất sáng sủa.
計画の前途には多くの困難が予想される。
Dự kiến con đường phía trước của kế hoạch sẽ gặp nhiều khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.