安全が確保されることを前提に工事を再開する。
Công trình sẽ được khởi động lại với điều kiện an toàn được bảo đảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
điều kiện, giả định hoặc cơ sở được đặt ra trước để suy luận hay tiến hành việc khác
前提 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là điều kiện, giả định hoặc cơ sở được đặt ra trước để suy luận hay tiến hành việc khác.
Cách đọc là ぜんてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんてい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 1
安全が確保されることを前提に工事を再開する。
Công trình sẽ được khởi động lại với điều kiện an toàn được bảo đảm.
その議論は事実と異なる前提に基づいている。
Cuộc tranh luận đó dựa trên một tiền đề khác với sự thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.