健康のために酒を絶った。
Vì sức khỏe, tôi đã bỏ hẳn rượu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cắt đứt hoàn toàn nguồn, quan hệ, thói quen hoặc khả năng tiếp tục
絶つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cắt đứt hoàn toàn nguồn, quan hệ, thói quen hoặc khả năng tiếp tục.
Cách đọc là たつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たつ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 4
健康のために酒を絶った。
Vì sức khỏe, tôi đã bỏ hẳn rượu.
事故で村への交通が絶たれた。
Tai nạn khiến giao thông tới ngôi làng bị cắt đứt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.