Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

科学的 (かがくてき) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

dựa trên phương pháp, bằng chứng và cách kiểm chứng của khoa học

科学的 nghĩa là gì?

科学的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dựa trên phương pháp, bằng chứng và cách kiểm chứng của khoa học.

科学的 đọc thế nào?

Cách đọc là かがくてき.

Cách dùng 科学的 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

科学的 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: かがくてき

Loại từ: Danh từ / Tính từ na

Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6

科学的 nằm trong giáo trình/bài nào?

Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.

Ví dụ với 科学的

その主張には科学的な根拠がない。

Lập luận đó không có căn cứ khoa học.

データを科学的に分析する必要がある。

Cần phân tích dữ liệu một cách khoa học.

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang