感情的に責めるのではなく、建設的な意見を出してほしい。
Thay vì trách móc theo cảm tính, tôi muốn mọi người đưa ra ý kiến mang tính xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang tính xây dựng, hướng tới giải pháp, cải thiện và kết quả tích cực
建設的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang tính xây dựng, hướng tới giải pháp, cải thiện và kết quả tích cực.
Cách đọc là けんせつてき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんせつてき
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
感情的に責めるのではなく、建設的な意見を出してほしい。
Thay vì trách móc theo cảm tính, tôi muốn mọi người đưa ra ý kiến mang tính xây dựng.
双方は建設的な話し合いを続けた。
Hai bên tiếp tục cuộc trao đổi mang tính xây dựng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.