古い家をリフォームして住み続けることにした。
Chúng tôi quyết định cải tạo ngôi nhà cũ để tiếp tục sinh sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sửa chữa, cải tạo hoặc làm mới nhà ở và công trình đã có
リフォーム trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sửa chữa, cải tạo hoặc làm mới nhà ở và công trình đã có.
Từ này được viết và đọc là リフォーム.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: リフォーム
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
古い家をリフォームして住み続けることにした。
Chúng tôi quyết định cải tạo ngôi nhà cũ để tiếp tục sinh sống.
台所のリフォームに二週間かかった。
Việc cải tạo nhà bếp mất hai tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.