何度頼んでも、部長はなかなか首を縦に振らなかった。
Dù nhờ nhiều lần, trưởng phòng vẫn không chịu gật đầu đồng ý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gật đầu để biểu thị đồng ý, chấp thuận hoặc khẳng định
首を縦に振る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gật đầu để biểu thị đồng ý, chấp thuận hoặc khẳng định.
Cách đọc là くびをたてにふる.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くびをたてにふる
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 8 · Ngày 4
何度頼んでも、部長はなかなか首を縦に振らなかった。
Dù nhờ nhiều lần, trưởng phòng vẫn không chịu gật đầu đồng ý.
条件を説明すると、相手は静かに首を縦に振った。
Khi được giải thích điều kiện, đối phương khẽ gật đầu đồng ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.