彼女は服の色を組み合わせるセンスがいい。
Cô ấy có gu phối màu quần áo rất tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Có gu, có óc thẩm mỹ hoặc khả năng lựa chọn tinh tế
センスがいい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Có gu, có óc thẩm mỹ hoặc khả năng lựa chọn tinh tế.
Từ này được viết và đọc là センスがいい.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: センスがいい
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は服の色を組み合わせるセンスがいい。
Cô ấy có gu phối màu quần áo rất tốt.
この広告を考えた人は言葉のセンスがいい。
Người nghĩ ra quảng cáo này có khả năng dùng từ rất tinh tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.