彼は思いやりがあり、忙しい同僚をいつも手伝っている。
Anh ấy biết nghĩ cho người khác và luôn giúp đồng nghiệp bận rộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biết nghĩ cho người khác và quan tâm đến cảm xúc, hoàn cảnh của họ
思いやりがある trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biết nghĩ cho người khác và quan tâm đến cảm xúc, hoàn cảnh của họ.
Cách đọc là おもいやりがある.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもいやりがある
Loại từ: Cụm từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
彼は思いやりがあり、忙しい同僚をいつも手伝っている。
Anh ấy biết nghĩ cho người khác và luôn giúp đồng nghiệp bận rộn.
相手の立場を考えた、思いやりのある言葉だった。
Đó là lời nói đầy quan tâm, có cân nhắc đến hoàn cảnh của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.