彼女は小柄だが、舞台では存在感がある。
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng có sức hiện diện lớn trên sân khấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Có vóc dáng nhỏ nhắn, thấp bé
小柄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Có vóc dáng nhỏ nhắn, thấp bé.
Cách đọc là こがら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こがら
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は小柄だが、舞台では存在感がある。
Cô ấy nhỏ nhắn nhưng có sức hiện diện lớn trên sân khấu.
小柄な体を生かして、狭い場所を素早く移動した。
Anh ấy tận dụng vóc người nhỏ để di chuyển nhanh trong chỗ hẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.