宗教に関する話題はデリケートなので、言葉を選ぶ必要がある。
Chủ đề liên quan đến tôn giáo rất nhạy cảm nên cần lựa lời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhạy cảm, tinh tế; cần được xử lý cẩn trọng
デリケート trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhạy cảm, tinh tế; cần được xử lý cẩn trọng.
Từ này được viết và đọc là デリケート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デリケート
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
宗教に関する話題はデリケートなので、言葉を選ぶ必要がある。
Chủ đề liên quan đến tôn giáo rất nhạy cảm nên cần lựa lời.
この機械はデリケートで、強い衝撃に弱い。
Máy này tinh vi và dễ hỏng khi bị va đập mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.