彼女のチャーミングな笑顔が会場を明るくした。
Nụ cười duyên dáng của cô ấy làm bừng sáng hội trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Duyên dáng, hấp dẫn và tạo thiện cảm
チャーミング trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Duyên dáng, hấp dẫn và tạo thiện cảm.
Từ này được viết và đọc là チャーミング.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: チャーミング
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
彼女のチャーミングな笑顔が会場を明るくした。
Nụ cười duyên dáng của cô ấy làm bừng sáng hội trường.
少し変わった話し方も、彼のチャーミングなところだ。
Cách nói hơi khác lạ cũng là nét cuốn hút của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.