人の失敗を笑うなんて、いやらしい性格だ。
Cười trên thất bại của người khác là một tính cách đáng ghét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khó chịu, đáng ghét; dung tục hoặc gợi dục tùy ngữ cảnh
いやらしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khó chịu, đáng ghét; dung tục hoặc gợi dục tùy ngữ cảnh.
Từ này được viết và đọc là いやらしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いやらしい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
人の失敗を笑うなんて、いやらしい性格だ。
Cười trên thất bại của người khác là một tính cách đáng ghét.
その広告は表現がいやらしくて、見る気になれない。
Quảng cáo đó có cách thể hiện dung tục khiến tôi không muốn xem.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.