でしゃばりな彼は、頼まれていない仕事にも口を出す。
Anh ấy hay xía vào cả công việc không ai nhờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hay xía vào, chen ra trước hoặc can thiệp khi không đến lượt mình
でしゃばり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hay xía vào, chen ra trước hoặc can thiệp khi không đến lượt mình.
Từ này được viết và đọc là でしゃばり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でしゃばり
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
でしゃばりな彼は、頼まれていない仕事にも口を出す。
Anh ấy hay xía vào cả công việc không ai nhờ.
でしゃばりすぎたと思い、彼女は一歩下がった。
Nhận ra mình đã can thiệp quá mức, cô ấy lùi lại một bước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.