彼は時間にルーズで、会議によく遅れる。
Anh ấy không nghiêm túc về giờ giấc và thường đến họp muộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cẩu thả, không nghiêm túc về thời gian, tiền bạc hoặc quy tắc
ルーズ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cẩu thả, không nghiêm túc về thời gian, tiền bạc hoặc quy tắc.
Từ này được viết và đọc là ルーズ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ルーズ
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
彼は時間にルーズで、会議によく遅れる。
Anh ấy không nghiêm túc về giờ giấc và thường đến họp muộn.
お金にルーズな人とは共同経営をしたくない。
Tôi không muốn cùng kinh doanh với người cẩu thả về tiền bạc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.