経験豊富な先輩が同行してくれるので心強い。
Có đàn anh giàu kinh nghiệm đi cùng nên tôi rất yên tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm thấy yên tâm và vững lòng vì có người hoặc điều đáng tin cậy
心強い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm thấy yên tâm và vững lòng vì có người hoặc điều đáng tin cậy.
Cách đọc là こころづよい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころづよい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 2
経験豊富な先輩が同行してくれるので心強い。
Có đàn anh giàu kinh nghiệm đi cùng nên tôi rất yên tâm.
多くの人が協力を申し出てくれて、心強く感じた。
Nhiều người đề nghị hợp tác khiến tôi cảm thấy vững lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.