知らない町で一人になると心細い。
Ở một mình tại thành phố xa lạ khiến tôi thấy bất an.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bất an và cô đơn vì thiếu người hoặc chỗ dựa đáng tin cậy
心細い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bất an và cô đơn vì thiếu người hoặc chỗ dựa đáng tin cậy.
Cách đọc là こころぼそい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころぼそい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 2
知らない町で一人になると心細い。
Ở một mình tại thành phố xa lạ khiến tôi thấy bất an.
彼が一緒にいてくれないと心細い。
Nếu anh ấy không ở cùng thì tôi cảm thấy không yên tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.