事故現場には痛ましい光景が広がっていた。
Hiện trường tai nạn là một cảnh tượng đau lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đau lòng, thương tâm đến mức khiến người chứng kiến xót xa
痛ましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đau lòng, thương tâm đến mức khiến người chứng kiến xót xa.
Cách đọc là いたましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いたましい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 2
事故現場には痛ましい光景が広がっていた。
Hiện trường tai nạn là một cảnh tượng đau lòng.
幼い子どもが犠牲になったという痛ましいニュースを聞いた。
Tôi nghe tin thương tâm rằng một đứa trẻ đã thiệt mạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.